Trái đất của chúng ta quay quanh mặt trời khác nhau về thành phần và vị trí của chúng trên Trái đất. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cho bạn biết chi tiết về hành tinh là gì, đặc điểm của các hành tinh và nhiều hơn thế nữa.

Hành tinh là gì?

Trong thiên văn học và khoa học định nghĩa hành tinh là một thiên thể quay quanh một ngôi sao có khối lượng đủ lớn để ở trạng thái cân bằng thủy tĩnh sự cân bằng này cho phép nó duy trì hình dạng hình cầu. Các hành tinh có thể được cấu tạo từ vật chất rắn và khí tích tụ khí chủ yếu là hydro và heli. Những hành tinh này cũng có nhiều loại băng khác nhau như amoniac, carbon dioxide mêtan, và nước. Các hành tinh đá như Trái đất được tạo ra từ các vật liệu đá và kim loại, khí. Các hành tinh khí như Sao Mộc được tạo thành từ khí và băng khác nhau tùy thuộc vào loại hành tinh.

Chữ hành tinh là một chữ Hán-Việt có nghĩa là các hành tinh có thể di chuyển vị trí không đứng yên một chỗ. Hành là đi, di chuyển, tinh là ngôi sao. Hành tinh ở các ngôn ngữ Âu châu như tiếng Anh đều có nguồn gốc từ chữ planetes (Πλανήτης).

Hành tinh tiếng anh là gì?

Định nghĩa của hành tinh được nghĩ ra bởi người Hy Lạp cổ đại. Các nhà Thiên văn học Hy lạp đã sử dụng cụm từ asteres planetai cho những vật thể nào di chuyển trên bầu trời. Cụm từ ấy đã bao gồm nhiều vật thể từ Mặt trời và Mặt Trăng cho đến vệ tinh và các thiên thạch.

Vào cuối thế kỉ 19 thì từ hành tinh đã trở thành một thuật ngữ được áp dụng cho một bộ phận nhỏ các vật thể trong Hệ mặt trời.

mat-troi-la-ngoi-sao-gan-nhat-va-la-nguon-song-cho-cac-sinh-vat-tren-trai-dat

Mặt Trời là ngôi sao gần nhất và là nguồn sống cho các sinh vật trên Trái Đất

Đặc điểm của các hành tinh

Các hành tinh của hệ mặt trời được phân loại là:

  • Hành tinh đá được gọi là “Trái đất” hoặc “trên mặt đất”, là những thiên thể dày đặc bao gồm các vật liệu đá và kim loại. Các hành tinh Mercury, Venus, Earth và Mars là các loại đá.
  • Hành tinh khí được gọi là “Jovians”, là những vật thể lớn quay nhanh so với Trái đất có bầu khí quyển rất dày tạo ra từ trường mạnh như Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

Các hành tinh được phân loại theo vị trí của chúng trong khoảng cách từ mặt trời là hành tinh bên trong và hành tinh bên ngoài.

Các hành tinh trong hệ mặt trời

Hệ Mặt Trời có 8 hành tinh, là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương.

trai-dat-cua-chung-ta-la-mot-hanh-tinh

Trái Đất của chúng ta là một hành tinh

Xem thêm:

Hành tinh nào gần mặt trời nhất?

Hành tinh nào gần trái đất nhất?

Sao Thủy

Sao Thủy là hành tinh nằm gần nhất với Mặt trời, hầu như không có không khí để hấp thụ các tác động của thiên thạch, vì vậy bề mặt của nó bị “rỗ” với nhiều hố lớn, giống như mặt trăng.

Đặt tên theo: Sứ giả của các vị thần La Mã

Đường kính: 4.878 km

Quỹ đạo: 88 ngày Trái đất

Ngày: 58,6 ngày Trái đất

Sao Kim (Venus)

Hành tinh thứ hai tính từ Mặt trời, sao Kim là hành tinh cực kỳ nóng

Đặt tên theo: Nữ thần tình yêu và sắc đẹp của La Mã

Đường kính: 12.104 km

Quỹ đạo: 225 ngày Trái đất

Ngày: 241 ngày Trái đất

Trái đất

Hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời, Trái đất là một hành tinh nước Waterworld là hành tinh duy nhất được biết đến có tồn tại sự sống.

Đường kính: 12.760 km

Quỹ đạo: 365,24 ngày

Ngày: 23 giờ, 56 phút

Sao Hỏa (Mars)

Hành tinh thứ tư tính từ Mặt trời, sao Hỏa là một hành tinh đất đá và lạnh.

Đặt tên theo: Thần chiến tranh của La Mã.

Đường kính: 6.787 km.

Quỹ đạo: 687 ngày Trái đất.

Ngày: Chỉ hơn một ngày Trái đất (24 giờ, phút 37).

Sao Mộc (Jupiter)

Hành tinh thứ 5 tính từ Mặt trời, sao Mộc (Jupiter) là một hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt trời.

Được đặt tên: Thần thoại Hy Lạp & La Mã.

Đường kính: 139.822 km.

Quỹ đạo: 11,9 năm Trái đất.

Ngày: 9.8 giờ Trái đất. 

Sao Thổ (Saturn)

Sao Thổ là hành tinh thứ 6 tính từ Mặt trời. Hành tinh khí khổng lồ này chứa chủ yếu là hydro và heli.

Đặt tên theo: Thần nông nghiệp La Mã.

Đường kính: 120.500 km.

Quỹ đạo: 29,5 năm Trái đất.

Ngày: Khoảng 10,5 giờ Trái đất.

Sao Thiên Vương (Uranus)

Hành tinh thứ bảy tính từ Mặt trời, sao Thiên Vương là một hành tinh có kích thước giống với Hải Vương tinh.

Đặt tên theo: Vị thần bầu trời của người Hy Lạp cổ.

Đường kính: 51.120 km.

Quỹ đạo: 84 năm Trái đất.

Ngày: 18 giờ Trái đất.

Sao Hải Vương (Neptune)

Hành tinh thứ 8 tính từ Mặt trời, Hải Vương tinh nằm ở xa và lạnh. Sao Hải Vương lớn hơn khoảng 17 lần so với Trái Đất.

Đặt tên theo: Thần nước của La Mã.

Đường kính: 49.530 km.

Quỹ đạo: 165 năm Trái đất.

Ngày: 19 giờ Trái đất.

Sao Diêm Vương

Sao Diêm Vương là hành tinh thứ 9 tính từ Mặt trời, nhỏ hơn Mặt Trăng của hành tinh Trái Đất.

Đặt tên theo: Thần địa ngục của La Mã, Hades.

Đường kính: 2.301 km.

Quỹ đạo: 248 năm Trái đất.

Ngày: 6.4 ngày Trái đất.